--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ abducens nerve chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trousering
:
vải may quần
+
dollar volume
:
Khối lượng tiềnthe store's dollar volume continues to riseKhối lượng tiền của quầy hàng tiếp tục tăng
+
dollar bill
:
hóa đơn một đô-la
+
damaging
:
hại, có hại, gây thiệt hại
+
douglas moore
:
Nhà soạn nhạc Mỹ nổi tiếng với công trình sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Mỹ (1893-1969)